Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "áp xe" (1)
áp xe
Tiếng Anh
Danh từabscess
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
Ultrasound revealed a large abscess in the patient's liver.
Từ liên quan "áp xe" (3)
sắp xếp

Tiếng Anh
Động từarrange
sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
xập xệ

Tiếng Anh
Tính từshabby
Căn nhà này rất xập xệ.
This house is very shabby.
đạp xe
Tiếng Anh
Cụm từto cycle, to ride a bicycle
Tôi thích đạp xe mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.
I like to cycle every morning for my health.
Cụm từ "áp xe" (6)
sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
sắp xếp phòng họp
Arrange the conference room
Căn nhà này rất xập xệ.
This house is very shabby.
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
Ultrasound revealed a large abscess in the patient's liver.
Tôi đã sắp xếp khách sạn và xe đưa đón.
I arranged the hotel and transportation.
Tôi thích đạp xe mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.
I like to cycle every morning for my health.
